


STT |
Quy cách xếp hình |
Giá(đồng/hộp) |
Giá khung kiếng |
Trọng lượng(gram) |
Chất lượng ảnh |
||
|
Kích cỡ rọi ảnh(cm) |
Số mảnh |
|||||
Mảnh nhỏ 2cm - Dày ≈ 2mm |
|
|
|
|
|||
1 |
26 x 38 |
247 |
80,000 |
55.000 |
250 |
>250 Kb |
|
2 |
38 x 50 |
475 |
140,000 |
75.000 |
450 |
>500 Kb |
|
3 |
50 x 50 |
625 |
175,000 |
110.000 |
600 |
>1.0 Mb |
|
4 |
50 x 62 |
775 |
190,000 |
130.000 |
740 |
>1.5 Mb |
|
5 |
50 x 74 |
925 |
210,000 |
150.000 |
750 |
>2.0 Mb |
|
6 |
74 x 98 |
1813 |
370,000 |
220.000 |
1,500 |
>3.0 Mb |
|
7 |
74 x 110 |
2035 |
400,000 |
250.000 |
1,700 |
>5.0 Mb |
|
Mảnh lớn 5cm - Dày ≈ 2,5mm |
|
|
|
|
|||
8 |
35 x 35 |
49 |
100,000 |
60.000 |
320 |
>300 Kb |
|
9 |
35 x 50 |
70 |
150,000 |
75.000 |
460 |
>500 Kb |
|
10 |
50 x 80 |
160 |
230,000 |
160.000 |
1,000 |
>2.0 Mb |
|
11 |
65 x 95 |
247 |
370,000 |
200.000 |
1,600 |
>3.5 Mb |
|
12 |
80 x 110 |
352 |
460,000 |
265.000 |
2,300 |
>5.5 Mb |
|
* Bảng giá có giá trị từ ngày 07/07/2007 |
|||||||
Tranh ghép mảnh lớn:

Tranh ghép mảnh nhỏ:


Lượt truy cập: